translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vào trong" (1件)
vào trong
日本語 中に入る
Mời bạn vào trong nhà.
どうぞ家の中へお入りください。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vào trong" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vào trong" (2件)
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
Mời bạn vào trong nhà.
どうぞ家の中へお入りください。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)