menu_book
見出し語検索結果 "vào trong" (1件)
vào trong
日本語
フ中に入る
Mời bạn vào trong nhà.
どうぞ家の中へお入りください。
swap_horiz
類語検索結果 "vào trong" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vào trong" (2件)
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
Mời bạn vào trong nhà.
どうぞ家の中へお入りください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)